menu_book
見出し語検索結果 "tắm biển" (1件)
tắm biển
日本語
動海に入る
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
swap_horiz
類語検索結果 "tắm biển" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tắm biển" (1件)
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)